thương hải
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biển xanh: "thương hải" chỉ biển cả có màu xanh, thường dùng trong văn chương cổ điển để gợi tả không gian rộng lớn, bao la.
- Ẩn dụ cho sự biến đổi lớn lao: "thương hải" xuất hiện trong thành ngữ "thương hải tang điền" (biển xanh hóa ruộng dâu), chỉ những thay đổi to lớn, thăng trầm trong cuộc đời hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thương hải mênh mông, sóng nước dạt dào. (Biển xanh rộng lớn, sóng nước cuồn cuộn.)
- Cuộc đời như thương hải, lúc nổi lúc chìm. (Cuộc đời giống như biển cả, khi thăng khi trầm.)
Ngữ cảnh ẩn dụ:
- Trải qua bao thương hải, ông đã hiểu rõ lẽ đời. (Trải qua nhiều biến cố lớn, ông thấu hiểu quy luật cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thương hải tang điền": biển xanh hóa ruộng dâu — chỉ sự đổi thay lớn lao, thường dùng để nói về thế sự thăng trầm.
- Thương hải tang điền, bao thế hệ đã qua. (Biến đổi lớn lao, nhiều thế hệ đã trôi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Thương hải nhất túc: giọt nước trong biển cả — ví von sự nhỏ bé, vô thường.
- Đời người như thương hải nhất túc, ngắn ngủi lắm thay. (Cuộc đời con người như giọt nước giữa biển khơi, thật ngắn ngủi.)
Từ đồng nghĩa
- Biển khơi: biển rộng lớn, không bờ bến.
- Đại dương: biển cả mênh mông.
- Hải dương: biển nói chung (từ Hán Việt).
Thành ngữ liên quan
- Thương hải tang điền: biển xanh hóa ruộng dâu — chỉ sự thay đổi lớn lao, thường dùng để diễn tả thế sự biến thiên.
- Thương hải tang điền, lòng người cũng đổi thay. (Biến cố lớn lao khiến lòng người cũng thay đổi.)